NHỰA CÔNG  NGHIỆP

Thùng phuy nhựa, Pallet nhựa, Sóng nhựa, Thùng đá

120L Open-top Plastic drum

BÌNH ĐÁ HIBOX

1.6L Ice-cooler box
Bình đá Hibox 1,6L
MS : 637
KT : 137 x 135 x 246 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam


Đơn giá : 480.500 vnd

 
Bình đá Hibox 1,6L
Thùng đá Hibox 8L
8L Ice-cooler box
MS : 629
KT : 330 x 235 x 220 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam



Đơn giá: 113.500 vnd
Thùng đá Hibox 10L có vòi

10L Ice-cooler box
MS : 530
KT chân : 290 x 260 x 415 mm (±10mm)
KT không chân : 290 x 251 x 365 mm (±10mm)
KT trong: 190 x 190 x 275 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam
Đơn giá: 186.000 vnd
8L Ice-cooler box
MS : 647
KT : 310 x 210 x 210 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam

Đơn giá :113.500 vnd

 
Thùng đá Hibox 8L
Thùng đá Hibox 14L

14L Ice-cooler box
MS : 517
KT trong: 280 x 193 x 215 mm (±10mm)
KT ngoài: 326 x 255 x 271 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam

Đơn giá: 170.500 vnd
Thùng đá Hibox 12L
12L Ice-cooler box
MS : 628
KT : 305 x 280 x 295 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam


Đơn giá: 165.000 vnd
8L Ice-cooler box
MS : 650
KT chân : 290 x 266 x 396 mm (±10mm)
KT không chân : 290 x 266 x 338 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam

Đơn giá :163.000 vnd

 
Thùng đá Hibox 8L có vòi

Thùng đá Hibox 14L

14L Ice-cooler box
MS : 517
KT trong: 280 x 193 x 215 mm (±10mm)
KT ngoài: 326 x 255 x 271 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam

Đơn giá: 170.500 vnd
Thùng đá Hibox 12L
12L Ice-cooler box
MS : 628
KT : 305 x 280 x 295 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam


Đơn giá: 165.000 vnd
16L  Ice-cooler box
MS : 568
KT trong: 218 x 280 x 267 mm (±10mm)
KT ngoài: 290 x 265 x 415 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam

Đơn giá: 201.500 vnd

 
Thùng đá Hibox 16L có vòi
Thùng đá Hibox 14L

14L Ice-cooler box
MS : 517
KT trong: 280 x 193 x 215 mm (±10mm)
KT ngoài: 326 x 255 x 271 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam

Đơn giá: 170.500 vnd
Thùng đá Hibox 20L có vòi

20L Ice-cooler box
MS : 547
KT trong: 250 x 215 x 314 mm (±10mm)
KT ngoài: 330 x 320 x 465 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam

Đơn giá: 253.000 vnd
25L  Ice-cooler box
MS : 507
KT trong: 380 x 242 x 285 mm (±10mm)
KT ngoài: 430 x 295 x 340 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam


Đơn giá: 300.500 vnd

 
Thùng đá Hibox 25L

Thùng đá Hibox 42L

42L Ice-cooler box
MS : 518
KT trong: 450 x 285 x 377 mm (±10mm)
KT ngoài: 555 x 395 x 495 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam

Đơn giá: 717.500 vnd
Thùng đá Hibox 35L

35 L Ice-cooler box
MS : 508
KT trong: 422 x 297 x 295 mm (±10mm)
KT ngoài: 533 x 355 x 340 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam

Đơn giá: 381.000 vnd
48L  Ice-cooler box
MS : 581
KT trong: 475 x 335 x 300 mm (±10mm)
KT ngoài: 635 x 414 x 399 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam


Đơn giá: 466.000 vnd

 
Thùng đá Hibox 48L

Thùng đá Hibox 88L 1 nắp


88L Ice-cooler box
MS : 1601
KT trong: 593 x 383 x 410 mm (±10mm)
KT ngoài: 764 x 460 x 540 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam


Đơn giá: 928.500 vnd
Thùng đá Hibox 65L

65L Ice-cooler box
MS : 589
KT trong: 535 x 345 x 365 mm (±10mm)
KT ngoài: 705 x 420 x 490 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam


Đơn giá: 558.000 vnd
88L  Ice-cooler box
MS : 2601
KT trong: 593 x 383 x 410 mm (±10mm)
KT ngoài: 764 x 460 x 540 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam


Đơn giá: 928.500 vnd

 
Thùng đá Hibox 88L 2 nắp

Thùng đá vuông 8L

8L Ice-cooler box
MS : 008
KT trong: 240 x 162 x 170 mm (±10mm)
KT ngoài: 310 x 230 x 225 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá:109.000 vnd
Thùng đá vuông 6L

6L Ice-cooler box
MS : 233
KT trong: 155 x 225 x 175 mm (±10mm)
KT ngoài: 295 x 200 x 215 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS

Đơn giá: 100.000 vnd
12L  Ice-cooler box
MS : 361
KT trong: 250 x 173 x 190 mm (±10mm)
KT ngoài: 310 x 230 x 250 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá: 113.500 vnd

 
Thùng đá vuông 12L

Thùng đá vuông 20L
20L Ice-cooler box
MS : 437
KT trong: 340 x 235 x 264 mm (±10mm)
KT ngoài: 415 x 320 x 325 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá :274.000 vnd
Thùng đá vuông 16L
16L Ice-cooler box
MS : 016
KT trong: 310 x 210 x 248 mm (±10mm)
KT ngoài: 385 x 290 x 310 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá: 191.500 vnd
24L  Ice-cooler box
MS : 341
KT trong: 375 x 237 x 268 mm (±10mm)
KT ngoài: 460 x 310 x 355 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá: 294.000 vnd

 
Thùng đá vuông 24L

Thùng đá vuông 38L
38L Ice-cooler box
MS : 439
KT trong: 420 x 295 x 295 mm (±10mm)
KT ngoài: 530 x 375 x 370 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá :400.500 vnd
Thùng đá vuông 35L
35L Ice-cooler box
MS : 465
KT trong: 485 x 280 x 295 mm (±10mm)
KT ngoài: 520 x 355 x 370 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPSS


Đơn giá: 343.500 vnd
45L  Ice-cooler box
MS : 435
KT trong: 420 x 285 x 310 mm (±10mm)
KT ngoài: 515 x 360 x 385 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá: 412.000 vnd

 
Thùng đá vuông 45L
Thùng đá vuông 55L
55L Ice-cooler box
MS : 337
KT trong: 370 x 320 x 325 mm (±10mm)
KT ngoài: 575 x 395 x 410 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá : 505.500 vnd
Thùng đá vuông 50L

50L Ice-cooler box
MS : 504
KT trong: 460 x 320 x 320 mm (±10mm)
KT ngoài: 580 x 405 x 410 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá: 418.000 vnd
65L  Ice-cooler box
MS : 459
KT trong: 530 x 325 x 325 mm (±10mm)
KT ngoài: 670 x 400 x 430 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá: 624.000 vnd

 
Thùng đá vuông 65L
Thùng đá vuông 85L
85L Ice-cooler box
MS : 423
KT trong: 555 x 380 x 380 mm (±10mm)
KT ngoài: 670 x 460 x 495 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá : 907.500 vnd
Thùng đá vuông 70L
70L Ice-cooler box
MS : 438
KT trong: 530 x 350 x 370 mm (±10mm)
KT ngoài: 660 x 430 x 440 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá: 687.000 vnd
125L  Ice-cooler box
MS : 460
KT trong: 670 x 465 x 435 mm (±10mm)
KT ngoài: 800 x 545 x 530 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá: 1.165..000 vnd

 
Thùng đá vuông 125L
Thùng đá vuông 200L
200L Ice-cooler box
MS : 512
KT trong: 800 x 550 x 515 mm (±10mm)
KT ngoài: 950 x 640 x 640 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá : 2.011.000 vnd
Thùng đá vuông 150L
150L Ice-cooler box
MS : 494
KT trong: 725 x 500 x 470 mm (±10mm)
KT ngoài: 860 x 590 x 590 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá: 1.444..000 vnd
22L  Ice-cooler box
MS: 635
KT: 412 x 310 x 255 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam


Đơn giá: 273.000 vnd

 
Thùng ướp đá 22L
Thùng đá Foam 250L
250L Ice-cooler box
MS: 648
KT ngoài: 1035 x 635 x 705 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam


Đơn giá : 2.783.000 vnd
Thùng đá Foam 110L
110L Ice-cooler box
MS: 643
KT trong: 580 x 383 x 500 mm (±10mm)
KT ngoài: 740 x 470 x 630 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam

Đơn giá: 1.444..000 vnd
1L Ice-cooler box
MS : 060
KT: 125 x 123 x 220 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam


Đơn giá : 32.000 vnd

 
B.ĐÁ HIBOX 1L
B.ĐÁ HIBOX 2L
2L Ice-cooler box
Bình đá Hibox 2L Foam
MS : 062
KT : 145 x 145 x 285 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam

Đơn giá: 49.000 vnd
B.ĐÁ HIBOX 1.6L DƯƠNG
1.6L Ice-cooler box
MS : 061
KT : 150 x 145 x 240 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam


Đơn giá: 41.000 vnd

BÌNH ĐÁ TRÒN

3L  Ice-cooler box
MS : 450
KT: Ø150 x 260 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS

Đơn giá: 64.000 vnd

 
Bình đá tròn 3L có vòi

Bình đá tròn 5L
250L Ice-cooler box
MS : 351
KT: Ø220 x 265 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS

Đơn giá : 79.000 vnd
Bình đá tròn 4L
4L Ice-cooler box
MS : 272
KT: Ø200 x 300 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS

Đơn giá: 74..000 vnd
6L  Ice-cooler box
MS : 428
KT: Ø200 x 310 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá: 87.500 vnd

 
Bình đá tròn 6L
Bình đá tròn 9L
9L Ice-cooler box
MS : 455
KT : Ø220 x 365 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá : 117.000 vnd
Bình đá tròn 7L
7L Ice-cooler box
MS : 350
KT : Ø250 x 290 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá: 95.500 vnd
7L  Ice-cooler box
MS : 007
KT : Ø250 x 300 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS



Đơn giá: 66.500 vnd

 
Bình đá tròn 7L sọc

Bình đá tròn 12L sọc
12L Ice-cooler box
MS : 012
KT: Ø315 x 350 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá : 100.500 vnd
Bình đá tròn 9L sọc
9L Ice-cooler box
MS : 009
KT: Ø260 x 330 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS



Đơn giá: 78.500 vnd
18L  Ice-cooler box
MS : 018
KT : Ø350 x 410 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS



Đơn giá: 139.500 vnd

 
Bình đá tròn 18L sọc
Bình đá tròn 12L sọc
12L Ice-cooler box
MS : 012
KT: Ø315 x 350 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS


Đơn giá : 100.500 vnd
Bình đá tròn 26L sọc
26L Ice-cooler box
MS : 026
KT : Ø400 x 480 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : Mốp xốp EPS



Đơn giá: 205.500 vnd
500ML  Ice-cooler boxl
MS : 587
KT : 85 x 85 x 225 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam



Đơn giá: 34.000 vnd

 
Bình nắp bật 500m
Bình nắp bật 700ml

700ML Ice-cooler box
MS : 588
KT : 93 x 93 x 242 mm (±10mm)
Lớp cách nhiệt : PU Foam



Đơn giá: 39.000 vnd

3750

Khách hàng trung thành

THÙNG PHUY

Thùng phuy nhựa 120L đai nhựa

Dung tích thực : 120 lít
Trọng lượng luôn đai : 5,23 kgs (±3%)
KT : Ø479 x H830 mm


120L Open-top Plastic drum
Đơn giá : 368.000 vnd

Thùng phuy nhựa 120L đai sắt

Dung tích thực : 120 lít
Trọng lượng luôn đai : 5,58 kgs (±3%)
KT : Ø479 x H830 mm


120L Open-top Plastic drum
Đơn giá : 409.000 vnd

Thùng phuy nhựa 160L đai sắt

Dung tích thực: 160 lít
Trọng lượng luôn đai : 6,3 kgs(±3%)
KT Không nắp: Ø493 x H977 mm
KT Có nắp: Ø493 x H986 mm
160L Open-top Plastic drum
Đơn giá : 557.000 vnd

Thùng phuy nhựa 220L 2 nắp nhỏ 

Dung tích thực : 217 lít
Trọng lượng : 9 kgs (±3%)
KT : Ø578 x H928 mm
220L Closed-head Plastic drum
Đơn giá : 580.000 vnd

Thùng phuy nhựa 220L đai sắt

Dung tích thực : 220 lít
Trọng lượng : 10 kgs (±3%)
KT không nắp : Ø584 x H928 mm
KT Có nắp : Ø584 x H945 mm

220L Closed-head Plastic drum
Đơn giá : 651.000 vnd

PALLET NHỰA - SÓNG CÔNG NGHIỆP

Sóng bít 5 bánh xe không bánh


Plastic basket

MS : 597
KT trong : 1122 x 822 x 643 mm (±10mm)
KT ngoài : 1180 x 880 x 685 mm (±10mm)



Đơn giá: 761.000 vnd

 
One piece plastic pallet (one side)
MS : 594
KT : 600 x 600 x 100 mm
Tải trọng tĩnh : 100 kgs
Trọng lượng : 2.9 kgs (±0.5kgs)


Đơn giá: 155.000 vnd

 
Pallet nhựa vuông 6 tấc
Pallet nhựa đơn 327
One piece plastic pallet (one side)
Màu đen
KT : 1070 x 600 x 100 mm
Tải trọng tĩnh : 1.000 kgs
Trọng lượng : 5.5 kgs (±0.5kgs)


Đơn giá : 227.000  vnd
Pallet nhựa đơn 327
One piece plastic pallet (one side)

Màu xanh dương, đỏ, xám
KT : 1070 x 600 x 100 mm
Tải trọng tĩnh : 1.000 kgs
Trọng lượng : 5.5 kgs (±0.5kgs)

Đơn giá: 263.000 vnd
One piece plastic pallet (one side)

Loại : Liền khối 1 mặt - 4 đường nâng
Màu xanh dương
KT : 1200 x 1000 x 150 mm
Tải trọng tĩnh : 3,000 Kgs.
Nâng : 1,000 Kgs
Trọng lượng : 15 Kgs (±0.5kgs)




Đơn giá: 788.000 vnd

 
Pallet nhựa 466

One piece plastic pallet (one side)

Loại : Liền khối 1 mặt - 4 đường nâng
(2 đường nâng tay , 2 đường nâng máy)
Màu xanh dương
KT : 1200 x 1000 x 150 mm
Tải trọng tĩnh : 4,000 Kgs.
Nâng : 1,500 Kgs

Tải trọng đặt trên kệ : 1,200 Kgs (tối đa)
Số lõi sắt: 6 lõi/ pallet (3 thanh dọc, 3 thanh ngang)
Trọng lượng : 19 Kgs (±0.5kgs)


Đơn giá: 893.000 vnd

 
Pallet nhựa 466, có lõi sắt
One piece plastic pallet (one side)

Loại : Liền khối 1 mặt - 4 đường nâng
Màu xanh dương
KT : 1200 x 1000 x 150 mm
Tải trọng tĩnh : 4,000 Kgs
Nâng : 1,000 Kgs
Trọng lượng : 18 Kgs (±0.5kgs)




Đơn giá: 893.000 vnd

 
Pallet nhựa 402
One piece plastic pallet (one side)

Loại : Liền khối 1 mặt - 4 đường nâng
Màu xanh dương
KT : 1200 x 1000 x 150 mm
Tải trọng tĩnh : 2,400 Kgs
Nâng : 800 Kgs
Trọng lượng : 11 Kgs (±0.5kgs)



Đơn giá: 572.500 vnd

 
Pallet nhựa 480
One piece plastic pallet (one side)

Loại : liền khối 1 mặt – 4 đường nâng
Màu xanh dương
KT : 1100 x 1100 x 125 mm
Tải trọng tĩnh : 1.000 kgs
Nâng : 600 kgs
Trọng lượng : 7.5 Kgs (±0.5kgs)



Đơn giá: 452.000 vnd

 
Pallet nhựa 481
One piece plastic pallet (double side)

Loại : liền khối 2 mặt – 4 đường nâng
Màu xanh dương
KT : 1200 x 1000 x 150 mm
Tải trọng tĩnh : 5.000 kgs
Nâng : 1.500 kgs
Trọng lượng : 22 Kgs (±0.5kgs)



Đơn giá: 1.155.000 vnd

 
Pallet nhựa 403
One piece plastic pallet (one side)
Loại : liền khối 1 mặt – 4 đường nâng
Màu đen
KT : 1100 x 1100 x 125 mm
Tải trọng tĩnh : 1.000 kgs
Nâng : 600 kgs
Trọng lượng : 7.5 Kgs (±0.5kgs)

Đơn giá: 336.000vnd

 
Pallet nhựa 481 (xuất khẩu)

Pallet nhựa 562
One piece plastic pallet (one side)
Loại : liền khối 1 mặt – 4 đường nâng
Màu xanh dương
KT : 1200 x 1200 x 150 mm
Tải trọng tĩnh : 5.000 kgs
Nâng : 2.000 kgs
Trọng lượng : 21.5 Kgs (±0.5kgs)

Đơn giá :1.155.000 vnd
Pallet nhựa 561

One piece plastic pallet (one side)
Loại : liền khối 1 mặt – 4 đường nâng
Màu xanh dương
KT : 1100 x 1100 x 150 mm
Tải trọng tĩnh : 3.000 kgs
Nâng : 1.000 kgs
Trọng lượng : 11.5 Kgs (±0.5kgs)

Đơn giá: 662.000 vnd
One piece plastic pallet (one side)

Loại : Liền khối 1 mặt – măt đan lưới
Màu xanh dương
KT : 1200 x 1000 x 140 mm
Tải trọng tĩnh : 3,000 Kgs
Trọng lượng : 16 Kgs (±0.5kgs)


Đơn giá: 767.000 vnd

 
Pallet nhựa 496C
One piece plastic pallet (one side)

Loại : Liền khối 1 mặt – măt bít
Màu xanh dương
KT : 1200 x 1000 x 140 mm
Tải trọng tĩnh : 3,000 Kgs
Trọng lượng : 17 Kgs (±0.5kgs)


Đơn giá: 809.000 vnd

 
Pallet nhựa 497C
One piece plastic pallet (double side)

Loại : Liền khối 1 mặt – măt đan lưới
Màu xanh dương
KT : 1200 x 1000 x 78 mm
Tải trọng tĩnh : 3,000 Kgs
Trọng lượng : 13 Kgs (±0.5kgs)


Đơn giá: 630.000 vnd

 
Pallet nhựa 496T
One piece plastic pallet (one side)

Màu xanh dương
KT : 1210 x 1010 x 30 mm






Đơn giá: 263.000 vnd

 
Khung pallet
One piece plastic pallet (double side)

Loại : Liền khối 1 mặt – măt bít
Màu xanh dương
KT : 1200 x 1000 x 78 mm
Tải trọng tĩnh : 3,000 kgs
Trọng lượng : 14 Kgs (±0.5kgs)



Đơn giá: 704.000 vnd

 
Pallet nhựa 497T

Plastic Container

MS : 391
KT trong : 570 x 388 x 85 mm (±10mm)
KT ngoài : 610 x 420 x 100 mm (±10mm)



Đơn giá: 52.000 vnd

 
Sóng nhựa bít 1T

Plastic basket

MS : 397
KT trong : 570 x 388 x 136 mm (±10mm)
KT ngoài : 610 x 420 x 150 mm (±10mm


Đơn giá: 47.500 vnd

 
Sóng nhựa hở 1T5
Plastic basket

MS : 376
KT trong : 570 x 396 x 90 mm (±10mm)
KT ngoài : 610 x 420 x 100 mm (±10mm)



Đơn giá: 42.500 vnd

 
Sóng nhựa hở 1T

Plastic basket

MS : 373
KT trong : 570 x 388 x 175 mm (±10mm)
KT ngoài : 610 x 420 x 190 mm (±10mm)



Đơn giá: 57.000 vnd

 
Sóng nhựa hở 1T9
Plastic Container

MS : 374
KT trong : 572 x 380 x 170 mm (±10mm)
KT ngoài : 610 x 420 x 190 mm (±10mm)



Đơn giá: 76.500 vnd

 
Sóng nhựa bít 1T9

Plastic Container

MS : 395
KT trong : 572 x 387 x 133 mm (±10mm)
KT ngoài : 610 x 420 x 150 mm (±10mm)



Đơn giá: 67.000 vnd

 
Sóng nhựa bít 1T5
Plastic Container

MS : 378
KT trong : 473 x 397 x 213 mm (±10mm)
KT ngoài : 510 x 430 x 220 mm (±10mm)



Đơn giá: 75.500 vnd

 
Sóng nhựa bít 2T2

Plastic basket

MS : 400
KT trong : 575 x 390 x 236 mm (±10mm)
KT ngoài : 610 x 420 x 250 mm (±10mm)



Đơn giá: 74.000 vnd

 
Sóng nhựa hở 2T5
Plastic basket

MS : 490
KT trong : 480 x 330 x 200 mm (±10mm)
KT ngoài : 530 x 370 x 210 mm (±10mm)



Đơn giá: 63.000 vnd

 
Sóng nhựa hở 2T1

Plastic basket

MS : 375
KT trong : 575 x 400 x 303 mm (±10mm)
KT ngoài : 610 x 420 x 310 mm (±10mm)



Đơn giá: 106.000 vnd

 
Sóng nhựa hở 3T1

Plastic Container

MS : 392
KT trong : 580 x 380 x 295 mm (±10mm)
KT ngoài : 610 x 420 x 310 mm (±10mm)



Đơn giá: 113.000 vnd

 
Sóng nhựa bít 3T1
Plastic Container

MS : 401
KT trong : 570 x 385 x 235 mm(±10mm)
KT ngoài : 610 x 420 x 250 mm (±10mm)



Đơn giá: 108.000 vnd

 
Sóng nhựa bít 2T5

Plastic Container

MS : 457
KT trong : 573 x 382 x 368 mm(±10mm)
KT ngoài : 610 x 420 x 390 mm (±10mm)



Đơn giá: 147.500 vnd

 
Sóng nhựa bít 3T9


KT: 620 x 430 x 20 mm (±10mm)





Đơn giá: 39.500 vnd

 
Nắp sóng nhựa

Plastic basket

MS : 377
KT trong : 573 x 382 x 368 mm (±10mm)
KT ngoài : 610 x 420 x 390 mm (±10mm)



Đơn giá: 120.000 vnd

 
Sóng nhựa hở 3T9

Plastic basket

MS : 456
KT trong : 732 x 451 x 410 mm (±10mm)
KT ngoài : 775 x 495 x 440 mm (±10mm)



Đơn giá:185.500 vnd

 
Sóng 5 bánh xe không bánh
Plastic Container

MS : 600
KT trong : 735 x 460 x 418 mm (±10mm)
KT ngoài : 775 x 495 x 455 mm (±10mm)



Đơn giá: 245.500 vnd

 
Sóng bít 5 bánh xe

Plastic basket

MS : 456
KT trong : 732 x 451 x 410 mm (±10mm)
KT ngoài : 775 x 495 x 455 mm (±10mm)



Đơn giá: 195.500 vnd

 
Sóng nhựa 5 bánh xe

Plastic basket

MS : 545
KT trong : 784 x 568 x 505 mm (±10mm)
KT ngoài : 840 x 620 x 545 mm (±10mm)



Đơn giá: 372.500 vnd

 
Sóng nhựa 8 bánh xe
Plastic basket

MS : 545
KT trong : 784 x 568 x 505 mm (±10mm)
KT ngoài : 840 x 620 x 530 mm (±10mm)



Đơn giá: 356.500 vnd

 
Sóng 8 bánh xe không bánh
Sóng bít 5 bánh xe không bánh


Plastic Container

MS : 600
KT trong : 735 x 460 x 418 mm (±10mm)
KT ngoài : 775 x 495 x 440 mm (±10mm)



Đơn giá: 228.000 vnd

 
Sóng bít 5 bánh xe không bánh
Plastic basket

MS : 386
KT trong : 648 x 423 x 305 mm (±10mm)
KT ngoài : 710 x 460 x 320 mm (±10mm)



Đơn giá:108.000 vnd

 
Sóng không quai sắt
Plastic basket

MS : 489
KT : 520 x 345 x 145 mm (±10mm)




Đơn giá: 53.000 vnd

 
Sóng cá

Sóng bít 5 bánh xe không bánh


Plastic basket

MS : 386
KT trong : 648 x 423 x 305 mm (±10mm)
KT ngoài : 710 x 480 x 320 mm (±10mm)



Đơn giá:122.000 vnd

 
Sóng quai sắt

Plastic basket

MS : 597
KT trong : 1122 x 822 x 643 mm (±10mm)
KT ngoài : 1180 x 880 x 674 mm (±10mm)



Đơn giá: 712.000 vnd

 
Sóng nhựa 26 bánh xe
không bánh

Ms. Nguyên

Email : nguyen@hiepthanhplastic.net

ĐT: 0908802102 

ĐC: 34 - 36 Cao Văn Lầu, P1,Q6. TP. HỒ CHÍ MINH
Thông tin liên hệ : 0908.802.102
 Email : nguyen@hiepthanhplastic.net

Kết nối với chúng tôi
CÔNG TY CP SX TM NHỰA HIỆP THÀNH